Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 10-04-2023Thừa Thiên Huế / ngày 10-04-2023 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 42 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 807 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 9496 | 5326 | 9775 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 7541 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 92911 | 62216 | 79388 | 89750 | ||||||||||||||||||||||
| 37606 | 34432 | 95925 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 06778 | 64663 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 84922 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 12385 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 659511 | |||||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 0 | 50 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 16 | 1 | 11, 41 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 22, 25, 26 | 2 | 22, 32, 42 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 32 | 3 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 42 | 4 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 5 | 25, 75, 85 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 6 | 06, 16, 26, 96 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 78 | 7 | 07 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 85, 88 | 8 | 78, 88 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 96 | 9 | |||||||||||||||||||||||
Thống kê XSMT ngày 10/04/2023 trong vòng 30 lần quay
| Xổ số Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loto về nhiều | 65(14 lần) ; 84(11 lần) ; 88(11 lần) ; 97(11 lần) ; 12(10 lần) ; 25(10 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Loto về ít | 11(2 lần) ; 14(2 lần) ; 24(2 lần) ; 31(2 lần) ; 54(2 lần) ; 68(1 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Đặc biệt về nhiều | 19(2 lần) ; 31(2 lần) ; 53(2 lần) ; 62(2 lần) ; 78(2 lần) ; 06(1 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Lô gan | 68(29 lần) ; 77(19 lần) ; 37(18 lần) ; 87(18 lần) ; 14(17 lần) ; 82(16 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Thống kê vị trí | 15-25(5 ngày) ; 45-84(5 ngày) ; 53-65(5 ngày) ; 12-83(5 ngày) ; 06-26(4 ngày) ; 50-88(4 ngày) ; | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 10-04-2023. Nhiều đài quay cùng ngày, xem nhanh tại đây.
Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
