Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 01-01-2023Thừa Thiên Huế / ngày 01-01-2023 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G8 | 99 | |||||||||||||||||||||||||
| G7 | 568 | |||||||||||||||||||||||||
| G6 | 1505 | 8515 | 1550 | |||||||||||||||||||||||
| G5 | 5133 | |||||||||||||||||||||||||
| G4 | 56201 | 14697 | 49284 | 73448 | ||||||||||||||||||||||
| 45126 | 71607 | 35805 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 49813 | 50306 | ||||||||||||||||||||||||
| G2 | 29024 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 54765 | |||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 623976 | |||||||||||||||||||||||||
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 06, 07 | 0 | 50 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 15 | 1 | 01 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 26 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 33 | 3 | 13, 33 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 48 | 4 | 24, 84 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 5 | 05, 15, 65 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 65, 68 | 6 | 06, 26, 76 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 76 | 7 | 07, 97 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 8 | 48, 68 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 99 | 9 | 99 | ||||||||||||||||||||||
Thống kê XSMT ngày 01/01/2023 trong vòng 30 lần quay
| Xổ số Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loto về nhiều | 59(11 lần) ; 94(11 lần) ; 41(10 lần) ; 76(10 lần) ; 01(9 lần) ; 26(9 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Loto về ít | 09(2 lần) ; 22(2 lần) ; 24(2 lần) ; 27(2 lần) ; 34(2 lần) ; 91(1 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Đặc biệt về nhiều | 41(2 lần) ; 43(2 lần) ; 98(2 lần) ; 04(1 lần) ; 06(1 lần) ; 09(1 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Lô gan | 93(22 lần) ; 16(20 lần) ; 10(17 lần) ; 45(17 lần) ; 82(17 lần) ; 09(15 lần) ; | ||||||||||||||||||||||
| Thống kê vị trí | 15-76(5 ngày) ; 32-99(5 ngày) ; 04-48(5 ngày) ; 01-06(4 ngày) ; 52-59(4 ngày) ; 11-47(4 ngày) ; | ||||||||||||||||||||||
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 01-01-2023. Nhiều đài quay cùng ngày, xem nhanh tại đây.
Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
Chưa cấu hình loại cho nhóm này.
